Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hydraulic cement


noun
a cement that hardens under water;
made by heating limestone and clay in a kiln and pulverizing the result
Syn:
Portland cement
Hypernyms:
cement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.